reverse transcriptase inhibitor
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc ức chế men sao chép ngược – một loại thuốc kháng virus có tác dụng ức chế hoạt động của enzyme reverse transcriptase (men sao chép ngược) ở các retrovirus như HIV, ngăn chặn virus nhân lên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn thuốc ức chế men sao chép ngược để kiểm soát tình trạng nhiễm HIV của bệnh nhân.)
- (Thuốc ức chế men sao chép ngược là một thành phần chính trong liệu pháp kháng retrovirus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nucleoside reverse transcriptase inhibitor (NRTI)": thuốc ức chế men sao chép ngược loại nucleoside – một phân nhóm cụ thể của "reverse transcriptase inhibitor" hoạt động bằng cách chèn các nucleoside giả vào chuỗi DNA của virus.
- Zidovudine is a well-known nucleoside reverse transcriptase inhibitor. (Zidovudine là một thuốc ức chế men sao chép ngược loại nucleoside nổi tiếng.)
- "Non-nucleoside reverse transcriptase inhibitor (NNRTI)": thuốc ức chế men sao chép ngược loại không nucleoside – một phân nhóm khác, ức chế trực tiếp enzyme mà không cần chèn vào chuỗi DNA.
- Efavirenz is a common non-nucleoside reverse transcriptase inhibitor. (Efavirenz là một thuốc ức chế men sao chép ngược loại không nucleoside phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverse transcriptase (danh từ): men sao chép ngược – enzyme mà thuốc này nhắm đến.
- Reverse transcriptase is essential for HIV replication. (Men sao chép ngược là cần thiết cho sự nhân lên của HIV.)
- Inhibitor (danh từ): chất ức chế – thành phần chính trong tên thuốc.
- An inhibitor blocks the activity of a specific enzyme. (Một chất ức chế ngăn chặn hoạt động của một enzyme cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng retrovirus (antiretroviral drug): một nhóm thuốc rộng hơn bao gồm "reverse transcriptase inhibitor".
- Chất ức chế sao chép ngược (reverse transcriptase blocker): cách diễn đạt thay thế, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reverse transcriptase inhibitor".
Thành ngữ liên quan
- "To be on a cocktail of drugs": dùng kết hợp nhiều loại thuốc, thường bao gồm "reverse transcriptase inhibitor".
- Patients with HIV often are on a cocktail of drugs that includes reverse transcriptase inhibitors. (Bệnh nhân HIV thường dùng kết hợp nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc ức chế men sao chép ngược.)